genus adenium

genus adenium

A gardener carefully tends to a potted genus Adenium on a sunny patio.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Adenium (một chi thực vật trong họ La bố ma, Apocynaceae).

  • Chi thực vật mọng nước: "genus adenium" một đơn vị phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) gồm các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ mọng nước, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi bán đảoRập. Chi này chỉ một loài duy nhất (hoặc một số loài, tùy theo cách phân loại), nổi bật nhất là (cây Sứ, cây Hồng leo).
dụ sử dụng
  • (Chi Adenium được biết đến với thân cây mọng nước dày những bông hoa rực rỡ, đẹp mắt.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng các loài cây thuộc chi Adenium giá trị trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus adenium" trong phân loại sinh học: Đây một danh từ khoa học, thường được viết nghiêng (in nghiêng) trong các văn bản chuyên ngành. Tên chi luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.

    • The genus Adenium is classified under the family Apocynaceae. (Chi Adenium được phân loại dưới họ La bố ma.)
  • "genus adenium" trong trồng trọt: Khi nói về cây cảnh, người ta thường dùng tên loài cụ thể hơn, như Adenium obesum, nhưng "genus adenium" vẫn được dùng để chỉ toàn bộ nhóm.

    • Plants of the genus Adenium are popular in bonsai due to their unique caudex. (Các loài cây thuộc chi Adenium rất phổ biến trong nghệ thuật bonsai nhờ phần thân phình to độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenium (n): Tên chi này, thường được dùng như một từ viết tắt trong ngữ cảnh không chính thức.

    • My adenium is blooming beautifully this year. (Cây Adenium của tôi đang nở hoa rất đẹp trong năm nay.)
  • Adenium obesum (n): Loài phổ biến nhất trong chi Adenium, còn gọi là cây Sứ, cây Hồng leo.

    • Adenium obesum is native to the Sahel region of Africa. (Adenium obesum nguồn gốc từ vùng Sahel của châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Sứ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Adenium.

    • Chi Sứ bao gồm nhiều giống lai tạo khác nhau. (The genus Adenium includes many hybrid varieties.)
  • Chi Hồng leo: Một tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnmiền Nam Việt Nam.

    • Cây thuộc chi Hồng leo rất dễ trồng chịu hạn tốt. (Plants of the genus Adenium are easy to grow and drought-tolerant.)
Các cụm từ liên quan
  • Cây mọng nước thuộc chi Adenium: Cụm từ mô tả đặc điểm sinh học.

    • Cây mọng nước thuộc chi Adenium thường thân phình to để trữ nước. (Succulent plants of the genus Adenium often have swollen stems to store water.)
  • Loài trong chi Adenium: Cụm từ dùng để chỉ các loài cụ thể.

    • Hiện nay, khoảng 5 đến 10 loài được công nhận trong chi Adenium. (Currently, there are about 5 to 10 recognized species in the genus Adenium.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus adenium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong văn hóa, cây Sứ thường được liên hệ với sự kiên cường vẻ đẹp kỳ lạ, nhưng không thành ngữ cố định.